看 (kān/kàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xem, nhìn, đọc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 看见 (kàn jiàn), 观看 (guān kàn), 看管 (kān guǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 看 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 看 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 看 (kān/kàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
看 có nghĩa là Xem, nhìn, đọc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: kān, kàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 看 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 看 (kān) có nguồn gốc từ việc kết hợp bộ 手 (tay) ở phía trên và bộ 目 (mắt) ở phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay đưa lên che trên mắt để nhìn xa, giống như hành động đưa tay lên trán che nắng để nhìn rõ hơn. Theo thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa về việc nhìn vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đưa tay lên che mắt để nhìn xa hơn dưới ánh nắng chói chang, đó chính là chữ 看: tay (手) ở trên, mắt (目) ở dưới.
我刚才看见他走进了图书馆。
wǒ gāng cái kàn jiàn tā zǒu jìn le tú shū guǎn
Vừa nãy tôi thấy anh ấy đi vào thư viện.
成千上万的观众在看台观看比赛。
chéng qiān shàng wàn de guān zhòng zài kàn tái guān kàn bǐ sài
Hàng ngàn khán giả đang theo dõi trận đấu trên khán đài.
仓库需要专人看管以确保物资安全。
cāng kù xū yào zhuān rén kān guǎn yǐ què bǎo wù zī ān quán
Kho hàng cần có người trông coi riêng để đảm bảo an toàn vật tư.
守门员死死地看守着球门。
shǒu mén yuán sǐ sǐ dì kān shǒu zhe qiú mén
Thủ môn canh giữ khung thành một cách chặt chẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 看 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 看 được tạo thành từ hai bộ phận: bộ 手 (tay) ở phía trên và bộ 目 (mắt) ở phía dưới. Sự kết hợp này mô tả hành động đưa tay lên che mắt để nhìn xa, một cử chỉ phổ biến khi muốn quan sát kỹ một vật ở khoảng cách xa. Vì vậy, ý nghĩa của chữ 看 là 'nhìn', 'xem', 'đọc'.