盲 (máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù, khiếm thị". Nó có 8 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盲人 (máng rén), 盲目 (máng mù), 色盲 (sè máng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盲 (máng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盲 có nghĩa là mù, khiếm thị.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 盲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 盲 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 亡 (vong - mất, chết) ở dưới. Ý nghĩa ban đầu là 'mất mắt', tức là không nhìn thấy được. Hình dạng thể hiện sự mất đi khả năng nhìn của con mắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt to (目) bị che phủ bởi một tấm vải đen (亡) - không thể nhìn thấy gì, đó là 'mù' (盲).
盲人过马路很辛苦。
máng rén guò mǎ lù hěn xīn kǔ
Người khiếm thị qua đường rất vất vả.
不要盲目地买东西。
bú yào máng mù dì mǎi dōng xī
Đừng mua sắm một cách mù quáng.
他有一点色盲。
tā yǒu yì diǎn sè máng
Anh ấy hơi bị mù màu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盲 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 亡 (mất, chết) ở dưới. Bộ 目 chỉ mắt, chữ 亡 mang ý nghĩa mất mát, tiêu vong. Kết hợp lại, 盲 có nghĩa là 'mất mắt', tức là mù, không nhìn thấy. Cấu trúc này giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa của chữ.