盯 (dīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn chằm chằm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 盯着 (dīng zhe), 盯住 (dīng zhù), 紧盯 (jǐn dīng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 盯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 盯 (dīng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
盯 có nghĩa là nhìn chằm chằm.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 盯 thuộc mức trung cấp.
盯 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và chữ 丁 (đinh) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả hành động dùng mắt nhìn vào một điểm cố định, giống như một chiếc đinh được đóng chặt. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'nhìn chằm chằm' hoặc 'theo dõi sát sao'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng mắt (目) như một chiếc đinh (丁) đóng chặt vào một vật thể, không thể rời mắt khỏi nó.
他一直盯着我看。
tā yì zhí dīng zhe wǒ kàn
Anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào tôi.
请盯住那个球。
qǐng dīng zhù nà ge qiú
Vui lòng nhìn chằm chằm vào quả bóng đó.
老师紧盯着学生。
lǎo shī jǐn dīng zhe xué shēng
Giáo viên nhìn chằm chằm vào học sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 盯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 盯 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 丁 (đinh) bên phải. Bộ 目 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 丁 vừa là phần phát âm, vừa gợi ý sự cố định, chăm chú. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'nhìn chằm chằm' – dùng mắt tập trung vào một điểm như một chiếc đinh.