Hanzi Writer

Cách viết 暂 (zàn) — ý nghĩa “Tạm, tạm thời”

zàn Cấp độ HSK 5 12 nét Bộ thủ: 日

暂 (zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tạm, tạm thời". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 暂时 (zàn shí), 暂停 (zàn tíng), 暂且 (zàn qiě).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 暂 - zàn

Luyện viết 暂 (zàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tạm, tạm thời.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinzàn (zan)
Ý nghĩaTạm, tạm thời
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

暂 (zàn) gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 斩 (chặt, phạt) ở dưới. Ban đầu, 暂 có nghĩa là 'mặt trời chói chang, ánh sáng mạnh', nhưng về sau chuyển thành nghĩa 'tạm thời' vì ánh nắng mặt trời chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) đang chiếu sáng rực rỡ, nhưng chỉ trong chốc lát rồi bị mây che, giống như việc 'tạm thời' có ánh nắng, rồi lại tối.

zàn shí
Tạm thời
zàn tíng
Tạm dừng
zàn qiě
Tạm thời, trước mắt

请在这里暂时等一下。

qǐng zài zhè lǐ zàn shí děng yí xià

Vui lòng đợi một lát ở đây.

比赛因为下雨暂停了。

bǐ sài yīn wèi xià yǔ zàn tíng le

Trận đấu đã tạm dừng vì trời mưa.

你暂且住在这个房间。

nǐ zàn qiě zhù zài zhè ge fáng jiān

Tạm thời bạn hãy ở phòng này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zàn 12
cháo 10
huǎng / huàng 10
jìn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 暂 - zàn

Luyện viết 暂 (zàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 暂

Chữ 暂 gồm bộ 日 (mặt trời) và 斩 (chặt, phạt). 日 tượng trưng cho thời gian, còn 斩 gợi ý sự cắt ngắn. Kết hợp lại, 暂 mang ý nghĩa 'thời gian bị cắt ngắn', tức là tạm thời, không lâu dài.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 12 nét khác