Hanzi Writer

Cách viết 怨 (yuàn) — ý nghĩa “oán hận, trách móc”

yuàn Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 心

怨 (yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "oán hận, trách móc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抱怨 (bào yuàn), 怨恨 (yuàn hèn), 怨言 (yuàn yán).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怨 - yuàn

Luyện viết 怨 (yuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yuàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là oán hận, trách móc.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyuàn (yuan)
Ý nghĩaoán hận, trách móc
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

怨 gồm bộ tâm 心 (trái tim) ở dưới và chữ 夗 (oán) ở trên, vốn là hình ảnh một người đang quỳ bên cạnh một cái hố, thể hiện sự oán hận hoặc trách móc. Theo thời gian, chữ 夗 được dùng để biểu thị âm 'yuàn', còn bộ tâm 心 nhấn mạnh cảm xúc bên trong. Vì vậy, 怨 mang ý nghĩa là sự oán hận, trách móc xuất phát từ tận đáy lòng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ bên hố sâu (夗) với trái tim (心) chất chứa nỗi oán hận, như thể anh ta đang bị mắc kẹt trong sự bất công và chỉ biết than trách.

bào yuàn
Than phiền / Oán trách
yuàn hèn
oán hận, căm ghét
yuàn yán
lời oán trách, lời phàn nàn

他总是抱怨天气不好。

tā zǒng shì bào yuàn tiān qì bù hǎo

Anh ấy luôn phàn nàn về thời tiết xấu.

别对他有怨恨。

bié duì tā yǒu yuàn hèn

Đừng oán hận anh ấy.

大家都没有怨言。

dà jiā dōu méi yǒu yuàn yán

Mọi người đều không có lời oán thán nào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yuàn 9
7
rěn 7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 怨 - yuàn

Luyện viết 怨 (yuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怨

Chữ 怨 gồm bộ tâm 心 (trái tim) ở phía dưới và chữ 夗 (oán) ở phía trên. Bộ tâm 心 thể hiện cảm xúc, tình cảm, còn chữ 夗 vừa cung cấp âm đọc 'yuàn' vừa gợi hình ảnh một người bị mắc kẹt, tạo nên ý nghĩa oán hận, trách móc. Sự kết hợp này cho thấy oán hận là một cảm xúc nằm sâu trong lòng, không dễ dàng bộc lộ ra ngoài.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 9 nét khác