拜 (bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lạy, bái, vái". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拜访 (bài fǎng), 拜年 (bài nián), 礼拜 (lǐ bài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拜 (bài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拜 có nghĩa là Lạy, bái, vái.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 拜 thuộc mức trung cấp.
Chữ 拜 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần bên phải là 拜, vốn mô tả hai bàn tay chắp lại hoặc một người đang cúi lạy. Hình dạng ban đầu gợi lên động tác cúi người, hai tay chạm đất, thể hiện sự tôn kính. Theo thời gian, nó trở thành biểu tượng của hành động lạy, vái trong văn hóa Trung Hoa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang lạy: tay trái (扌) đặt lên, tay phải (phần 拜) cúi xuống, tạo thành hình ảnh một người đang vái lạy trước bàn thờ.
我去拜访老师。
wǒ qù bài fǎng lǎo shī
Tôi đi thăm thầy giáo.
大家互相拜年。
dà jiā hù xiāng bài nián
Mọi người chúc Tết lẫn nhau.
今天礼拜天。
jīn tiān lǐ bài tiān
Hôm nay là Chủ Nhật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拜 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 拜, vốn là hình ảnh hai bàn tay chụm lại hoặc một người cúi lạy. Bộ thủ 扌 chỉ hành động dùng tay, còn phần bên phải gợi lên tư thế lạy. Kết hợp lại, chữ 拜 diễn tả hành động dùng tay để bày tỏ sự tôn kính, thường là lạy hoặc vái.