慰 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "an ủi, làm cho yên lòng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 安慰 (ān wèi), 欣慰 (xīn wèi), 慰问 (wèi wèn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 慰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 慰 (wèi) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
慰 có nghĩa là an ủi, làm cho yên lòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 慰 thuộc mức trung cấp.
慰 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và phần trên là 尉 (wèi), vốn là hình ảnh một người cầm vật gì đó để xoa dịu. Theo thời gian, 尉 mang ý nghĩa 'làm dịu', kết hợp với 心 tạo thành '慰' – an ủi bằng cả tấm lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đặt tay lên ngực (心) của người đang buồn, nhẹ nhàng xoa dịu (尉) nỗi đau, khiến họ cảm thấy yên lòng.
别哭,我安慰你。
bié kū wǒ ān wèi nǐ
Đừng khóc, tôi an ủi bạn.
妈妈感到很欣慰。
mā mā gǎn dào hěn xīn wèi
Mẹ cảm thấy rất an lòng.
我们去慰问老人。
wǒ men qù wèi wèn lǎo rén
Chúng ta đi thăm hỏi người già.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 慰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 慰 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và 尉 ở trên. 尉 vốn có nghĩa là 'làm cho phẳng, làm dịu', khi kết hợp với 心 tạo thành hình ảnh 'làm dịu trái tim'. Vì vậy, 慰 mang ý nghĩa an ủi, xoa dịu nỗi buồn của người khác.