且 (qiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "Và, còn, tạm thời". Nó có 5 nét, bộ thủ là 一, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 而且 (ér qiě), 并且 (bìng qiě), 暂且 (zàn qiě).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 且 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 且 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 且 (qiě) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 一 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
且 có nghĩa là Và, còn, tạm thời.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 且 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 且 (qiě) ban đầu là hình ảnh một chiếc bàn thờ tổ tiên, với mặt bàn phẳng ở trên và chân bàn ở dưới. Về sau, nó được mượn để diễn đạt ý nghĩa trừu tượng như 'và, còn, tạm thời' trong ngữ pháp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn thờ có ba tầng: tầng trên là nét ngang, tầng giữa là hai nét ngang nhỏ, và tầng dưới là nét ngang dài - giống như một cái bàn thờ xếp tầng, mang ý nghĩa 'thêm vào' hoặc 'tạm thời'.
这件衣服便宜,而且好看。
zhè jiàn yī fú pián yi ér qiě hǎo kàn
Bộ quần áo này vừa rẻ lại vừa đẹp.
他很聪明,并且很努力。
tā hěn cōng míng bìng qiě hěn nǔ lì
Anh ấy rất thông minh, và rất nỗ lực.
我们暂且在这里休息。
wǒ men zàn qiě zài zhè lǐ xiū xī
Tạm thời chúng ta nghỉ ngơi ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 且 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 且 gồm 5 nét: một nét ngang trên, hai nét ngang ngắn ở giữa, một nét ngang dài dưới và một nét dọc xuyên qua. Toàn bộ chữ tượng trưng cho một chiếc bàn thờ nhiều tầng, thể hiện sự chồng chất, thêm vào. Trong chữ Hán, nó thường đóng vai trò là bộ phận biểu âm hoặc biểu nghĩa trong các chữ ghép.