Hanzi Writer

Cách viết 饼 (bǐng) — ý nghĩa “Bánh (dạng tròn, dẹt)”

bǐng Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 饣

饼 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bánh (dạng tròn, dẹt)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饼干 (bǐng gān), 月饼 (yuè bǐng), 烧饼 (shāo bǐng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 饼 - bǐng

Luyện viết 饼 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饼 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǐng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bánh (dạng tròn, dẹt).

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbǐng (bing)
Ý nghĩaBánh (dạng tròn, dẹt)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

饼 (bǐng) combines the food radical 饣 (a simplified form of 食, meaning food) with 并 (bìng), which originally meant 'to combine' or 'to put together'. Historically, 饼 referred to any food made by mixing flour with water and then cooking, like flat cakes or bread. The shape shows food (饣) being combined with wheat flour, representing the process of making dough into a flat, round cake.

💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a chef (饣) patting a ball of dough into a flat, round pancake (并), saying 'Bánh này bẹp quá!' to remember 饼 means a flat, round cake.

bǐng gān
Bánh quy
yuè bǐng
Bánh trung thu
shāo bǐng
Bánh nướng.

我不喜欢吃饼干。

wǒ bù xǐ huān chī bǐng gān

Tôi không thích ăn bánh quy.

中秋节要吃月饼。

zhōng qiū jié yào chī yuè bǐng

Tết Trung thu phải ăn bánh trung thu.

这个烧饼很脆。

zhè ge shāo bǐng hěn cuì

Bánh nướng này rất giòn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bǐng 9
tún 7
7
rèn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 饼 - bǐng

Luyện viết 饼 (bǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饼 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 饼

Chữ 饼 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và 并 (bính, nghĩa là gộp lại). Sự kết hợp này gợi ý việc trộn bột mì với nước để tạo thành một khối, sau đó ép dẹt thành bánh. Vì vậy, 饼 dùng để chỉ các loại bánh làm từ bột, thường có hình tròn dẹt.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 饣

Hán tự 9 nét khác