Hanzi Writer

Cách viết 宾 (bīn) — ý nghĩa “Khách, khách khứa”

bīn Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 宀

宾 (bīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khách, khách khứa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宾馆 (bīn guǎn), 嘉宾 (jiā bīn), 贵宾 (guì bīn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 宾 - bīn

Luyện viết 宾 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bīn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khách, khách khứa.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbīn (bin)
Ý nghĩaKhách, khách khứa
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

宾 gồm bộ 宀 (mái nhà) phía trên và 兵 (binh lính) phía dưới. Trong văn tự cổ, 宾 mô tả một vị khách bước vào nhà, nơi có chủ nhà đón tiếp. Hình ảnh này nhấn mạnh sự hiếu khách của người Việt và Trung Quốc xưa, khi khách đến nhà luôn được chào đón nồng hậu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (兵) cởi giáp, bước vào mái nhà (宀) và được chủ nhà mời ngồi, chính là vị khách quý (宾).

bīn guǎn
Khách sạn
jiā bīn
Khách quý
guì bīn
Quý khách, khách VIP

宾馆就在前面。

bīn guǎn jiù zài qián miàn

Khách sạn ở ngay phía trước.

欢迎各位嘉宾。

huān yíng gè wèi jiā bīn

Chào mừng các vị khách quý.

他是这里的贵宾。

tā shì zhè lǐ de guì bīn

Ông ấy là khách quý ở đây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bīn 10
8
dàng 8
zōng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 宾 - bīn

Luyện viết 宾 (bīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 宾

宾 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 兵 (binh lính). Trong xã hội cổ, khi có khách đến, chủ nhà thường mời họ vào trong nhà, dưới mái nhà ấm cúng. Bộ 宀 tượng trưng cho nơi trú ngụ, còn 兵 gợi ý người lạ từ ngoài đến. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khách' – người từ nơi khác đến được tiếp đón trong nhà.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 10 nét khác