版 (bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bản, phiên bản, bản in". Nó có 8 nét, bộ thủ là 片, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.3/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 出版 (chū bǎn), 版本 (bǎn běn), 版面 (bǎn miàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 版 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 版 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 版 (bǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 片 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
版 có nghĩa là Bản, phiên bản, bản in.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 版 thuộc mức trung cấp.
版 gồm bộ 片 (mảnh gỗ, tấm ván) và chữ 反 (phản, nghĩa gốc là lật lại, quay lại). Ban đầu, 版 chỉ tấm gỗ khắc chữ dùng để in ấn, người xưa khắc chữ lên gỗ rồi lật úp xuống giấy để in, vì vậy có sự kết hợp giữa 'tấm gỗ' và 'lật lại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm ván gỗ (片) bị lật úp (反) xuống trang giấy để in ra một bản văn bản—đó chính là 'bản in' (版).
这本书出版了。
zhè běn shū chū bǎn le
Quyển sách này đã xuất bản.
这是最新的版本。
zhè shì zuì xīn de bǎn běn
Đây là phiên bản mới nhất.
报纸的版面很大。
bào zhǐ de bǎn miàn hěn dà
Khổ báo rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 版 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
版 gồm bộ 片 (mảnh gỗ, tấm ván) và chữ 反 (lật lại). Bộ 片 chỉ chất liệu gỗ, còn 反 gợi ý hành động lật úp tấm gỗ xuống để in. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bản in' hoặc 'phiên bản'.