棒 (bàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gậy, tuyệt vời". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 很棒 (hěn bàng), 棒球 (bàng qiú), 木棒 (mù bàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 棒 (bàng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
棒 có nghĩa là Gậy, tuyệt vời.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 棒 thuộc mức trung cấp.
棒 gồm bộ 木 (gỗ, cây) ở bên trái và 奉 (phụng, dâng lên) ở bên phải. 奉 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý ý nghĩa 'cầm bằng hai tay' – một cây gậy thường được cầm bằng tay. Hình dạng ban đầu của 木 là một cái cây với cành lá, còn 奉 mô tả hai bàn tay nâng một vật, kết hợp lại tạo nên hình ảnh một cây gậy chắc chắn, hữu dụng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một cây gậy gỗ (木) bằng cả hai tay để dâng lên (奉) – đó là cây gậy 'bàng' vừa chắc chắn lại vừa 'tuyệt vời' vì có thể dùng để chơi bóng chày.
你的汉语说得很棒!
nǐ de hàn yǔ shuō dé hěn bàng
Tiếng Trung của bạn nói rất tuyệt!
我们下午去打棒球吧。
wǒ men xià wǔ qù dǎ bàng qiú ba
Chiều nay chúng ta đi chơi bóng chày nhé.
他用木棒敲了敲门。
tā yòng mù bàng qiāo le qiāo mén
Anh ấy dùng gậy gỗ gõ cửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 棒 gồm bộ 木 (gỗ, cây) bên trái và 奉 (phụng) bên phải. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến gỗ, cây cối, còn 奉 vừa cho âm đọc 'bàng', vừa mang ý nghĩa 'nâng, dâng' – gợi hình ảnh cây gậy được cầm nâng lên. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây gậy', thường làm từ gỗ.