摩 (mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xoa, cọ xát, ma sát". Nó có 15 nét, bộ thủ là 手, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摩擦 (mó cā), 摩托 (mó tuō), 摩平 (mó píng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 摩 (mó) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 手 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
摩 có nghĩa là Xoa, cọ xát, ma sát.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 摩 thuộc mức trung cấp.
摩 gồm bộ 手 (tay) ở dưới và 麻 (cây gai) ở trên. 麻 vừa biểu thị âm 'mó', vừa gợi ý hành động dùng tay cọ xát sợi gai để làm mềm, tước thành sợi. Hình ảnh này phản ánh ý nghĩa gốc là 'cọ xát, ma sát' bằng tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng tay (手) chà xát mạnh lên tấm vải gai (麻) để làm nó mềm ra, tạo ra tiếng 'xào xạc' – đó chính là 摩.
两个物体相互摩擦会产生一定的热量。
liǎng gè wù tǐ xiāng hù mó cā huì chǎn shēng yí dìng de rè liàng
Hai vật thể ma sát với nhau sẽ tạo ra một lượng nhiệt nhất định.
他骑着一辆崭新的摩托车穿行在街道上。
tā qí zhe yī liàng zhǎn xīn de mó tuō chē chuān xíng zài jiē dào shàng
Anh ấy lái một chiếc mô tô mới toanh đi xuyên qua các con phố.
他用手轻轻摩平了信纸上的褶皱。
tā yòng shǒu qīng qīng mó píng le xìn zhǐ shàng de zhě zhòu
Anh ấy dùng tay nhẹ nhàng vuốt phẳng những nếp nhăn trên tờ giấy thư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
摩 gồm 麻 (cây gai) ở trên và 手 (tay) ở dưới. 麻 cung cấp âm đọc 'mó' và gợi ý về chất liệu thô ráp, còn 手 thể hiện hành động dùng tay tác động. Sự kết hợp này mô tả việc dùng tay cọ xát lên bề mặt gai góc, tạo nên nghĩa 'ma sát'.