毒 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Độc, chất độc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 母, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 病毒 (bìng dú), 中毒 (zhòng dú), 毒品 (dú pǐn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 毒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 毒 (dú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 母 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
毒 có nghĩa là Độc, chất độc.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 毒 thuộc mức trung cấp.
Chữ 毒 (dú) kết hợp bộ 母 (mẹ) ở trên và chữ 毋 (đừng) ở dưới, nhưng thực chất nó xuất phát từ hình ảnh một loại cây độc có gai. Ban đầu, chữ này mô tả một loại thảo mộc nguy hiểm, sau đó nghĩa chuyển thành chất độc nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (母) đang giơ tay ra hiệu 'đừng' (毋) chạm vào vì có chất độc nguy hiểm!
这种病毒传染很快。
zhè zhǒng bìng dú chuán rǎn hěn kuài
Loại virus này lây lan rất nhanh.
他食物中毒了。
tā shí wù zhòng dú le
Anh ấy bị ngộ độc thức ăn.
我们要远离毒品。
wǒ men yào yuǎn lí dú pǐn
Chúng ta cần tránh xa ma túy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 毒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 毒 gồm bộ 母 (mẹ) ở trên và chữ 毋 (đừng) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý rằng người mẹ cảnh báo 'đừng' đụng vào thứ gì đó, vì nó có thể gây hại. Điều này tượng trưng cho chất độc, thứ mà chúng ta cần tránh xa.