幕 (mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Màn, màn kịch, bức màn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屏幕 (píng mù), 开幕 (kāi mù), 幕布 (mù bù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幕 (mù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幕 có nghĩa là Màn, màn kịch, bức màn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 幕 thuộc mức trung cấp.
幕 (mù) gồm bộ 巾 (khăn, vải) tượng trưng cho vải vóc, và phần trên là 莫 (mò) – vốn là hình ảnh mặt trời lặn sau bãi cỏ, gợi ý sự che phủ. Kết hợp lại, 幕 mang ý nghĩa 'tấm vải che phủ', từ đó phát triển thành 'bức màn' trên sân khấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm khăn lớn (巾) được kéo ra để che mặt trời đang lặn (莫) – đó là lúc bức màn (幕) hạ xuống, kết thúc một màn kịch.
手机屏幕非常干净。
shǒu jī píng mù fēi cháng gān jìng
Màn hình điện thoại rất sạch sẽ.
电影节今天正式开幕。
diàn yǐng jié jīn tiān zhèng shì kāi mù
Liên hoan phim chính thức khai mạc hôm nay.
红色幕布慢慢拉开了。
hóng sè mù bù màn màn lā kāi le
Bức màn đỏ từ từ kéo ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幕 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở dưới, tượng trưng cho chất liệu vải, và phần 莫 ở trên vốn là hình ảnh mặt trời lặn sau cỏ cây, mang nghĩa 'che phủ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tấm vải che phủ', tức là bức màn. Cách tạo chữ này rất logic: vải (巾) + che phủ (莫) = màn che.