辈 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thế hệ, đời, lứa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 非, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 长辈 (zhǎng bèi), 一辈子 (yī bèi zi), 后辈 (hòu bèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辈 (bèi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 非 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辈 có nghĩa là Thế hệ, đời, lứa.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 辈 thuộc mức trung cấp.
Chữ 辈 (bèi) có nguồn gốc từ chữ 非 (bèi, nghĩa gốc là 'đôi cánh' hoặc 'bay') và chữ 车 (chē, nghĩa là 'xe'). Sự kết hợp này gợi ý về một hàng xe nối tiếp nhau, tượng trưng cho các thế hệ nối tiếp nhau như những chiếc xe lăn bánh. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ các thế hệ, tầng lớp trong gia đình hoặc xã hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chở nhiều thế hệ (非) nối tiếp nhau trên con đường dài, mỗi thế hệ là một chặng đường.
我们要尊敬长辈。
wǒ men yào zūn jìng zhǎng bèi
Chúng ta phải kính trọng người lớn tuổi.
他一辈子都在这里。
tā yī bèi zi dōu zài zhè lǐ
Cả đời anh ấy đều ở đây.
他非常关心后辈。
tā fēi cháng guān xīn hòu bèi
Anh ấy rất quan tâm đến hậu bối.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辈 gồm bộ 非 (bèi) ở trên và bộ 车 (chē) ở dưới. Bộ 非 ban đầu có nghĩa là 'đôi cánh' hoặc 'bay', nhưng trong chữ này nó đóng vai trò là phần âm đọc. Bộ 车 (xe) tượng trưng cho sự chuyển động, nối tiếp. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh các thế hệ nối tiếp nhau như những chiếc xe lăn bánh, từ đó mang nghĩa 'thế hệ'.