Hanzi Writer

Cách viết 时 (shí) — ý nghĩa “Thời gian, giờ, lúc”

shí Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 日

时 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thời gian, giờ, lúc". Nó có 7 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 时间 (shí jiān), 时候 (shí hòu), 小时 (xiǎo shí).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 时 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 时 - shí

Luyện viết 时 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 时 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thời gian, giờ, lúc.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshí (shi)
Ý nghĩaThời gian, giờ, lúc
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

时 là dạng đơn giản hóa của 時. Chữ 時 gồm 日 (mặt trời) và 寺 (chùa, nơi thờ cúng). Ý nghĩa gốc là 'thời gian' vì người xưa dùng mặt trời và các nghi lễ tôn giáo để đo thời gian. Hình ảnh mặt trời (日) cùng với chữ 寺 gợi lên sự tuần hoàn của thời gian trong các hoạt động tâm linh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng xuống một ngôi chùa (寺) - mỗi khi thấy ánh nắng chiếu qua mái chùa, bạn biết đó là một thời điểm trong ngày.

shí jiān
Thời gian
shí hòu
Lúc, khi, thời gian
xiǎo shí
Tiếng đồng hồ

我没有时间。

wǒ méi yǒu shí jiān

Tôi không có thời gian.

你什么时候来?

nǐ shén me shí hòu lái

Khi nào bạn đến?

我学了一个小时。

wǒ xué le yí gè xiǎo shí

Tôi đã học được một tiếng đồng hồ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shí 7
dàn 5
jiù 5
zhǐ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 时 - shí

Luyện viết 时 (shí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 时 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 时

Chữ 时 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và chữ 寸 (thốn - đơn vị đo) bên phải. Bộ 日 biểu thị thời gian, còn 寸 gợi ý việc đo đếm, vì vậy 时 có nghĩa là 'thời gian được đo bằng mặt trời'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 7 nét khác