停 (tíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dừng, ngừng, đỗ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 56% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 停车 (tíng chē), 停止 (tíng zhǐ), 停电 (tíng diàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 停 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 停 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 停 (tíng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
停 có nghĩa là Dừng, ngừng, đỗ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 停 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 停 gồm bộ 亻 (người) và chữ 亭 (đình, lầu nhỏ). Ban đầu, 亭 mô tả một người đứng dưới lầu cao để quan sát, và nghĩa gốc là 'dừng lại' – khi đến một nơi, người ta dừng chân nghỉ ngơi. Kết hợp với bộ nhân đứng, chữ 停 thể hiện hành động con người dừng lại, đứng yên tại một chỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng yên dưới một mái đình (亭) để tránh mưa, không bước tiếp – đó là lúc phải 'dừng' (停) lại.
门口可以停车吗?
mén kǒu kě yǐ tíng chē ma
Có thể đỗ xe ở cửa không?
雨已经停止了。
yǔ yǐ jīng tíng zhǐ le
Mưa đã tạnh rồi.
昨天晚上停电了。
zuó tiān wǎn shàng tíng diàn le
Tối hôm qua đã bị mất điện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 停 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 停 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 亭 (đình) bên phải. Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 亭 mang ý nghĩa âm thanh và cũng gợi hình ảnh một nơi dừng chân. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'con người dừng lại'.