扮 (bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hóa trang, đóng vai". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打扮 (dǎ bàn), 扮演 (bàn yǎn), 扮作 (bàn zuò).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扮 (bàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扮 có nghĩa là Hóa trang, đóng vai.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 扮 thuộc mức trung cấp.
扮 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 分 (phân chia). Chữ 分 tượng trưng cho việc phân chia, tách rời, kết hợp với tay thể hiện hành động dùng tay thay đổi, biến hóa diện mạo. Ban đầu, 扮 có nghĩa là trộn lẫn, pha trộn, sau này chuyển sang nghĩa hóa trang, đóng vai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một chiếc mặt nạ và chia (分) khuôn mặt thành hai nửa: một nửa là bạn, một nửa là nhân vật bạn đóng – đó là lúc bạn 'hóa trang' (扮).
她打扮得很漂亮。
tā dǎ bàn dé hěn piào liàng
Cô ấy trang điểm và ăn mặc rất đẹp.
他扮演一个医生。
tā bàn yǎn yí gè yī shēng
Anh ấy đóng vai một bác sĩ.
他扮作小丑。
tā bàn zuò xiǎo chǒu
Anh ấy đóng giả làm chú hề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扮 gồm hai phần: bộ thủ 扌 (tay) và 分 (phân chia). Bộ tay cho thấy hành động vật lý, còn 分 gợi ý sự thay đổi, tách biệt. Kết hợp lại, nó diễn tả việc dùng tay để thay đổi diện mạo, tạo ra một hình ảnh khác – chính là hóa trang hoặc đóng vai.