岸 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ (sông, biển, hồ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 对岸 (duì àn), 海岸 (hǎi àn), 上岸 (shàng àn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岸 (àn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岸 có nghĩa là Bờ (sông, biển, hồ).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 岸 thuộc mức trung cấp.
岸 gồm bộ 山 (núi) ở trên và chữ 厂 (vách đá) cùng 干 (cây gậy) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một vách đá cao bên bờ nước, nơi núi nhô ra sát mép sông hoặc biển. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành bờ nước nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) cao sừng sững bên bờ sông, dưới chân núi là vách đá (厂) và một cây gậy (干) cắm xuống để neo thuyền, tạo thành bờ (岸) vững chắc.
他在河的对岸。
tā zài hé de duì àn
Anh ấy ở bờ bên kia con sông.
海岸的风景很美。
hǎi àn de fēng jǐng hěn měi
Phong cảnh bờ biển rất đẹp.
船已经上岸了。
chuán yǐ jīng shàng àn le
Thuyền đã lên bờ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岸 gồm bộ 山 (núi) ở trên, tượng trưng cho vùng đất cao, và phần dưới là 厂 (vách đá) cùng 干 (cây gậy). Sự kết hợp này gợi tả một vách đá hoặc bờ dốc đứng, nơi núi gặp nước. Vì vậy, 岸 mang nghĩa là bờ sông, biển, hồ – nơi đất liền tiếp giáp với nước.