玻 (bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pha (trong từ thủy tinh)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 玻璃 (bō lí), 玻璃杯 (bō lí bēi), 玻璃窗 (bō lí chuāng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 玻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 玻 (bō) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
玻 có nghĩa là Pha (trong từ thủy tinh).
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 玻 thuộc mức trung cấp.
玻 được cấu tạo từ bộ 王 (vương, nghĩa gốc là ngọc) ở bên trái và 皮 (bì, nghĩa là da) ở bên phải. Ban đầu, 玻 chỉ một loại ngọc quý, nhưng về sau được dùng để chỉ thủy tinh vì thủy tinh cũng trong suốt và sáng bóng như ngọc. Hình dạng của 皮 gợi liên tưởng đến bề mặt phẳng, mịn của tấm kính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên ngọc vương giả (王) được đặt trên một tấm da (皮) mềm mại, và từ đó nó trở thành tấm kính trong suốt phản chiếu ánh sáng.
窗户上有玻璃。
chuāng hù shàng yǒu bō lí
Trên cửa sổ có kính.
这是一个玻璃杯。
zhè shì yí gè bō lí bēi
Đây là một chiếc cốc thủy tinh.
玻璃窗很干净。
bō lí chuāng hěn gān jìng
Cửa sổ kính rất sạch sẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 玻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 玻 gồm bộ 王 (ngọc) bên trái và 皮 (da) bên phải. Bộ 王 cho thấy nguồn gốc liên quan đến ngọc quý, còn 皮 gợi ý về bề mặt mỏng, phẳng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một loại vật liệu trong suốt như ngọc, có bề mặt phẳng như da' – chính là thủy tinh.