Hanzi Writer

Cách viết 鼻 (bí) — ý nghĩa “Mũi.”

Cấp độ HSK 5 14 nét Bộ thủ: 鼻

鼻 (bí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mũi.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 鼻, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鼻子 (bí zi), 鼻涕 (bí tì), 鼻孔 (bí kǒng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鼻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 鼻 - bí

Luyện viết 鼻 (bí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mũi..

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinbí (bi)
Ý nghĩaMũi.
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.9/5

鼻 (bí) là một chữ tượng hình, kết hợp bộ '自' (tự, nghĩa gốc là cái mũi, chỉ chính mình) ở trên và bộ '畀' (bì) ở dưới – vốn là hình ảnh một cái mũi với hai lỗ mũi và phần thịt mũi. Trong giáp cốt văn, '自' vẽ hình cái mũi đầy đủ, sau này khi dùng '自' để chỉ 'chính mình' (vì người ta thường chỉ vào mũi mình khi nói về bản thân), người xưa thêm bộ '畀' để tạo ra chữ riêng chỉ cái mũi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, tay chỉ vào mũi mình (bộ 自) và hắt hơi mạnh đến nỗi nước mũi bắn ra (bộ 畀) – đó là chữ '鼻'.

bí zi
Cái mũi.
bí tì
Nước mũi.
bí kǒng
Lỗ mũi.

他的鼻子很高。

tā de bí zi hěn gāo

Mũi của anh ấy rất cao.

我感冒流鼻涕了。

wǒ gǎn mào liú bí tì le

Tôi bị cảm và bị sổ mũi.

人有两个鼻孔。

rén yǒu liǎng gè bí kǒng

Con người có hai lỗ mũi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14
qiú 16
Luyện tập thứ tự nét cho 鼻 - bí

Luyện viết 鼻 (bí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鼻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 鼻

Chữ 鼻 gồm hai phần: phía trên là '自' (tự) – vốn là hình vẽ cái mũi, phía dưới là '畀' (bì) – tượng trưng cho phần thịt và lỗ mũi. Sự kết hợp này cho thấy '自' mang ý nghĩa gốc về mũi, còn '畀' giúp phân biệt với chữ '自' khi nó được dùng để chỉ 'chính mình'. Nhìn vào chữ, bạn có thể hình dung rõ hình dáng một cái mũi với hai lỗ.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 鼻

Hán tự 14 nét khác