悲 (bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "buồn, bi thương". Nó có 12 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悲伤 (bēi shāng), 悲剧 (bēi jù), 悲观 (bēi guān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悲 (bēi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悲 có nghĩa là buồn, bi thương.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 悲 thuộc mức trung cấp.
悲 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 非 (phi) ở trên. 非 vốn là hình ảnh hai cánh chim bay ngược nhau, hàm ý 'trái ngược, không đúng'. Khi kết hợp với trái tim, nó gợi lên cảm giác trái tim bị chia cắt, lệch lạc, từ đó mang nghĩa 'buồn, đau thương'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (心) của bạn bị xé làm đôi bởi hai cánh chim bay ngược chiều (非) – đó là lúc bạn cảm thấy buồn bã nhất.
别为这件事悲伤。
bié wèi zhè jiàn shì bēi shāng
Đừng buồn bã vì chuyện này.
这是一部感人的悲剧。
zhè shì yī bù gǎn rén de bēi jù
Đây là một vở bi kịch cảm động.
我们不要太悲观。
wǒ men bú yào tài bēi guān
Chúng ta đừng quá bi quan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悲 gồm phần trên là 非 (phi) – vốn là hình ảnh hai cánh chim bay ngược, tượng trưng cho sự trái ngược, không hòa hợp. Phần dưới là 心 (tâm) – trái tim. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh trái tim bị mâu thuẫn, chia rẽ, từ đó sinh ra cảm xúc buồn đau. Cách cấu tạo này giúp người học dễ liên tưởng đến ý nghĩa trừu tượng của chữ.