迎 (yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đón / Nghênh". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欢迎 (huān yíng), 迎接 (yíng jiē), 迎面 (yíng miàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 迎 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迎 (yíng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迎 có nghĩa là Đón / Nghênh.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 迎 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
迎 gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và chữ 卬 (ngang, nghĩa gốc là người đứng lên). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người bước tới đón ai đó đang đến, mang ý nghĩa 'đón tiếp' hoặc 'nghênh đón'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước cửa, thấy một người bạn từ xa đi tới, bạn vội bước ra (辶) và giơ tay vẫy chào (卬) – đó là hành động '迎' (đón).
欢迎大家来中国旅游。
huān yíng dà jiā lái zhōng guó lǚ yóu
Chào mừng mọi người đến du lịch Trung Quốc.
我们去机场迎接客人。
wǒ men qù jī chǎng yíng jiē kè rén
Chúng ta đi đón khách ở sân bay.
他迎面走过来。
tā yíng miàn zǒu guò lái
Anh ấy đi thẳng về phía đối diện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
迎 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) ở bên trái và chữ 卬 (nghĩa gốc là người đứng lên, ngẩng đầu) ở bên phải. Bộ 辶 cho thấy hành động di chuyển, còn 卬 gợi tả tư thế đứng lên hoặc tiến về phía trước, kết hợp lại thành ý nghĩa 'đi tới đón ai đó'.