Hanzi Writer

Cách viết 面 (miàn) — ý nghĩa “Mặt, bề mặt, mì, bột”

miàn Cấp độ HSK 1 9 nét Bộ thủ: 面

面 (miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặt, bề mặt, mì, bột". Nó có 9 nét, bộ thủ là 面, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 面包 (miàn bāo), 见面 (jiàn miàn), 面条 (miàn tiáo).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 面 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 面 - miàn

Luyện viết 面 (miàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 面 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (miàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mặt, bề mặt, mì, bột.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinmiàn (mian)
Ý nghĩaMặt, bề mặt, mì, bột
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.8/5

Chữ 面 (miàn) có nguồn gốc từ hình ảnh một khuôn mặt người với mắt và mũi, được vẽ đơn giản hóa. Phần trên là tóc hoặc đầu, phần dưới là khuôn mặt, thể hiện ý nghĩa 'mặt' hoặc 'bề mặt'. Theo thời gian, nó được mở rộng để chỉ 'mặt' của vật thể và 'mì' (vì mì có bề mặt phẳng).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khuôn mặt (面) đang nhìn vào một tô mì (面) nóng hổi, bốc hơi nghi ngút, và bạn thấy bề mặt (面) của tô mì lấp lánh.

miàn bāo
Bánh mì
jiàn miàn
Gặp mặt
miàn tiáo
Mì, sợi mì

我喜欢吃面包。

wǒ xǐ huān chī miàn bāo

Tôi thích ăn bánh mì.

我们明天见面吧。

wǒ men míng tiān jiàn miàn ba

Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé.

这一碗面条很好吃。

zhè yī wǎn miàn tiáo hěn hǎo chī

Bát mì này rất ngon.

Luyện tập thứ tự nét cho 面 - miàn

Luyện viết 面 (miàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 面 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 面

Chữ 面 gồm phần trên là '一' (một) tượng trưng cho tóc hoặc đầu, phần giữa là '囗' (vây quanh) tượng trưng cho khuôn mặt, và phần dưới là '目' (mắt) nhưng được đơn giản hóa thành nét ngang. Toàn bộ tạo thành hình ảnh một khuôn mặt với mắt và miệng, từ đó nghĩa gốc là 'mặt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 面

Hán tự 9 nét khác