接 (jiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhận, đón, tiếp nối". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 接电话 (jiē diàn huà), 接受 (jiē shòu), 接机 (jiē jī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 接 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 接 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 接 (jiē) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
接 có nghĩa là Nhận, đón, tiếp nối.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 接 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
接 (jiē) gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 妾 (thiếp) bên phải. 妾 nghĩa gốc là 'người hầu gái' hoặc 'vợ lẽ', nhưng trong 接, nó đóng vai trò biểu âm (chỉ cách phát âm 'jiē') và gợi ý hành động 'đưa tay ra nhận lấy' từ người khác. Hình ảnh này phản ánh ý nghĩa 'nối liền, tiếp nhận'—như khi bạn đưa tay ra để nhận một vật gì đó từ người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng ở sân bay, giơ tay (扌) lên vẫy chào và nhận (接) người thân từ xa—đó là lúc bạn 'đón' (jiē) họ, tay bạn như một cây cầu nối hai người lại với nhau.
请接电话。
qǐng jiē diàn huà
Hãy nghe điện thoại.
我接受你的建议。
wǒ jiē shòu nǐ de jiàn yì
Tôi tiếp nhận lời khuyên của bạn.
我去机场接机。
wǒ qù jī chǎng jiē jī
Tôi đi đón người ở sân bay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 接 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
接 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và chữ 妾 (thiếp) bên phải. Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, như 'đưa tay ra nhận' hoặc 'nối' bằng tay. Chữ 妾 vốn chỉ người hầu gái hoặc vợ lẽ, nhưng ở đây nó chỉ cung cấp âm 'jiē' và gợi ý về sự kết nối giữa người với người—giống như việc tiếp nhận một người phụ nữ vào gia đình. Vì vậy, 接 mang ý nghĩa 'nhận, đón, tiếp nối'.