欢 (huān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui vẻ, hân hoan". Nó có 6 nét, bộ thủ là 欠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 46% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喜欢 (xǐ huān), 欢迎 (huān yíng), 欢乐 (huān lè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 欢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 欢 (huān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
欢 có nghĩa là Vui vẻ, hân hoan.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 欢 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
欢 (huān) gồm bộ 欠 (qiàn) nghĩa là 'ngáp' hoặc 'thiếu', kết hợp với 又 (yòu) ở bên trái nghĩa là 'tay phải'. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang há miệng cười và vẫy tay, thể hiện sự vui mừng. Qua thời gian, 又 được thêm vào để nhấn mạnh hành động, tạo nên nghĩa 'vui vẻ, hân hoan'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang vui sướng đến mức há miệng cười to (欠) và giơ tay phải (又) vẫy chào mọi người – đó là 欢 (huān).
我喜欢喝茶。
wǒ xǐ huān hē chá
Tôi thích uống trà.
欢迎你来我家。
huān yíng nǐ lái wǒ jiā
Chào mừng bạn đến nhà tôi chơi.
大家过得很欢乐。
dà jiā guò dé hěn huān lè
Mọi người sống rất vui vẻ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 欢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 欢 gồm hai phần: bên trái là 又 (tay phải) và bên phải là 欠 (thiếu, ngáp). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người vừa giơ tay vẫy vừa há miệng cười, biểu thị niềm vui. Bộ 欠 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến miệng và biểu cảm, như 歌 (hát) hay 吹 (thổi).