Hanzi Writer

Cách viết 译 (yì) — ý nghĩa “dịch, phiên dịch”

Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 讠

译 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dịch, phiên dịch". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翻译 (fān yì), 译文 (yì wén), 笔译 (bǐ yì).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 译 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 译 - yì

Luyện viết 译 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 译 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là dịch, phiên dịch.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩadịch, phiên dịch
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

译 (yì) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, ngôn ngữ, và phần 睾 (yì) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này có nghĩa là truyền đạt, diễn đạt lại lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, sau này chuyên dùng để chỉ việc dịch thuật.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phiên dịch đang đứng trên bục, tay cầm micro (bộ 讠 như miệng nói) và phát ra lời nói, bên cạnh là một cuốn từ điển dày (phần 睾) để tra cứu, giúp anh ta chuyển đổi ngôn ngữ một cách chính xác.

fān yì
Dịch, phiên dịch
yì wén
bản dịch
bǐ yì
Biên dịch (dịch viết)

我想当一名翻译。

wǒ xiǎng dāng yī míng fān yì

Tôi muốn trở thành một người phiên dịch.

请仔细阅读这段译文。

qǐng zǐ xì yuè dú zhè duàn yì wén

Xin hãy đọc kỹ đoạn dịch này.

他在做笔译工作。

tā zài zuò bǐ yì gōng zuò

Anh ấy đang làm công việc biên dịch.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
jié 5
hòng 5
tǎo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 译 - yì

Luyện viết 译 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 译 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 译

Chữ 译 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, biểu thị ngôn ngữ, lời nói, và phần bên phải là 睾 (yì), vừa là thành phần âm, vừa gợi hình ảnh một người đang kiểm tra, so sánh. Sự kết hợp này thể hiện việc chuyển đổi lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, tức là dịch thuật.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 7 nét khác