Hanzi Writer

Cách viết 翻 (fān) — ý nghĩa “Lật, dịch, vượt qua”

fān Cấp độ HSK 4 18 nét Bộ thủ: 羽

翻 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lật, dịch, vượt qua". Nó có 18 nét, bộ thủ là 羽, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翻译 (fān yì), 翻开 (fān kāi), 翻页 (fān yè).

Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 翻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 翻 - fān

Luyện viết 翻 (fān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fān) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lật, dịch, vượt qua.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfān (fan)
Ý nghĩaLật, dịch, vượt qua
Số nét18
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

Chữ 翻 (fān) gồm bộ 羽 (vũ, lông vũ) ở bên trái và 番 (fān) ở bên phải. Bộ 羽 gợi ý về chim bay, còn 番 ban đầu có nghĩa là 'lật lại' hoặc 'thay phiên'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lật' như chim vỗ cánh, hoặc hành động xoay chuyển, thay đổi trạng thái.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim đang bay, vỗ cánh (羽) để lật mình qua một ngọn núi (番), hành động đó chính là '翻' – lật, vượt qua.

fān yì
Dịch, phiên dịch
fān kāi
Mở ra (sách, vở)
fān yè
Lật trang

请翻译一下这句话。

qǐng fān yì yī xià zhè jù huà

Hãy dịch câu này một chút.

请翻开书第十页。

qǐng fān kāi shū dì shí yè

Hãy lật sách đến trang mười.

点击这里可以翻页。

diǎn jī zhè lǐ kě yǐ fān yè

Nhấp vào đây để chuyển trang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fān 18
16
hàn 16
áo 16
Luyện tập thứ tự nét cho 翻 - fān

Luyện viết 翻 (fān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 翻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 翻

Chữ 翻 được tạo thành từ bộ 羽 (lông vũ) và 番 (phiên). Bộ 羽 gợi ý về chim và sự chuyển động của cánh, còn 番 mang ý nghĩa 'lật, thay phiên'. Khi kết hợp, chúng chỉ hành động lật giở, xoay chuyển, như lật trang sách hoặc vượt qua một vật gì đó. Ví dụ, khi bạn '翻开' (lật mở) một cuốn sách, bạn đang xoay chuyển các trang giấy.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 羽

Hán tự 18 nét khác