谓 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói, gọi là, bảo là". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 55% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 所谓 (suǒ wèi), 无所谓 (wú suǒ wèi), 称谓 (chēng wèi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谓 (wèi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谓 có nghĩa là Nói, gọi là, bảo là.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 谓 thuộc mức trung cấp.
谓 (wèi) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 胃 (wèi, dạ dày) bên phải. 胃 vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'bên trong' – như lời nói phát ra từ sâu bên trong. Ban đầu, 谓 mang nghĩa 'nói cho ai biết', về sau mở rộng thành 'gọi là, bảo là'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) với chiếc dạ dày (胃) của mình: 'Tôi gọi mày là cái bụng đói!' – 谓 nghĩa là 'gọi là, bảo là'.
这就是所谓的成功。
zhè jiù shì suǒ wèi de chéng gōng
Đây chính là cái gọi là thành công.
我觉得无所谓。
wǒ jué de wú suǒ wèi
Tôi cảm thấy sao cũng được.
老师是一个称谓。
lǎo shī shì yí gè chēng wèi
'Thầy giáo' là một danh xưng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谓 gồm bộ 讠 (nói) và 胃 (dạ dày). Bộ 讠 chỉ hành động nói năng, còn 胃 vừa cho âm 'wèi' vừa gợi ý 'bên trong'. Khi ghép lại, 谓 mang nghĩa 'nói từ bên trong', tức là diễn đạt, gọi tên một sự vật. Ví dụ: 所谓 (cái gọi là) dùng để giới thiệu một khái niệm.