Hanzi Writer

Cách viết 所 (suǒ) — ý nghĩa “Nơi / Chỗ / Căn (lượng từ)”

suǒ Cấp độ HSK 2 8 nét Bộ thủ: 户

所 (suǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nơi / Chỗ / Căn (lượng từ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 户, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 所以 (suǒ yǐ), 厕所 (cè suǒ), 所有 (suǒ yǒu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 所 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 所 - suǒ

Luyện viết 所 (suǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 所 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (suǒ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nơi / Chỗ / Căn (lượng từ).

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinsuǒ (suo)
Ý nghĩaNơi / Chỗ / Căn (lượng từ)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.2/5

所 là sự kết hợp của bộ 户 (hộ, cửa ra vào) và 斤 (cân, rìu). Ban đầu, nó mô tả nơi người ta dùng rìu để chặt gỗ hoặc làm việc gần cửa, từ đó mang nghĩa 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Theo thời gian, nó mở rộng thành từ chỉ vị trí và cũng được dùng như một lượng từ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) mở ra, bên cạnh có một chiếc rìu (斤) đặt trên sàn – đó chính là 'nơi' để bạn cất giữ đồ đạc, và mỗi khi nhìn thấy chữ này, bạn nhớ đến một không gian cụ thể.

suǒ yǐ
Cho nên, vì vậy
cè suǒ
Nhà vệ sinh
suǒ yǒu
Tất cả, sở hữu

因为下雨,所以我不去。

yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ wǒ bù qù

Bởi vì trời mưa, cho nên tôi không đi.

请问厕所在哪儿?

qǐng wèn cè suǒ zài nǎ ér

Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

所有的书都在这。

suǒ yǒu de shū dōu zài zhè

Tất cả sách đều ở đây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) suǒ 8
8
8
fáng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 所 - suǒ

Luyện viết 所 (suǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 所 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 所

Chữ 所 gồm bộ 户 (cửa) và 斤 (rìu). Ban đầu, nó biểu thị nơi gần cửa để làm việc hoặc chặt gỗ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một địa điểm cụ thể', và ngày nay nó được dùng để chỉ nơi chốn hoặc làm lượng từ cho các tòa nhà, cơ quan.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 户

Hán tự 8 nét khác