诫 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Răn dạy, lời răn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 告诫 (gào jiè), 劝诫 (quàn jiè), 诫 (jiè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诫 (jiè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诫 có nghĩa là Răn dạy, lời răn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 诫 thuộc mức trung cấp.
诫 (jiè) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 戒 (jiè) biểu thị âm đọc. 戒 vốn là hình ảnh hai tay cầm vũ khí (戈) để phòng bị, mang ý 'cảnh giác, đề phòng'. Ghép lại, 诫 mang nghĩa 'dùng lời nói để cảnh báo, răn dạy', như một lời nhắc nhở để phòng ngừa sai lầm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang giơ tay (戒) lên ra hiệu 'dừng lại' và nói (讠) lời cảnh báo: 'Cẩn thận đấy!' – đó chính là 诫.
老师告诫我们要诚实。
lǎo shī gào jiè wǒ men yào chéng shí
Thầy giáo nhắc nhở chúng tôi phải trung thực.
父母经常劝诫我。
fù mǔ jīng cháng quàn jiè wǒ
Cha mẹ thường xuyên khuyên bảo tôi.
我们要引以为诫。
wǒ men yào yǐn yǐ wéi jiè
Chúng ta phải lấy đó làm bài học cảnh tỉnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诫 gồm bộ 讠 (ngôn) bên trái, chỉ lời nói, và phần 戒 (giới) bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý 'cảnh giác, đề phòng'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói để răn dạy, cảnh báo', tức là truyền đạt sự cảnh giác qua ngôn từ.