Hanzi Writer

Cách viết 称 (chèn/chēng/chèng) — ý nghĩa “Gọi, cân, khen ngợi”

chèn/chēng/chèng Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 禾

称 (chèn/chēng/chèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gọi, cân, khen ngợi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 称呼 (chēng hū), 称赞 (chēng zàn), 称重 (chēng zhòng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 称 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 称 - chèn/chēng/chèng

Luyện viết 称 (chèn/chēng/chèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 称 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chèn/chēng/chèng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gọi, cân, khen ngợi.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chèn, chēng, chèng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinchèn / chēng / chèng (chen/cheng)
Ý nghĩaGọi, cân, khen ngợi
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

称 (chèn) ban đầu có nghĩa là 'cân' hoặc 'đo lường', và hình dạng của nó phản ánh điều này. Phần bên trái là bộ 禾 (hé, lúa) đại diện cho nông nghiệp và mùa màng, trong khi phần bên phải là 尔 (ěr), một dạng cổ của 你 (nǐ, bạn), nhưng ở đây nó đóng vai trò như một thành phần ngữ âm. Kết hợp lại, nó gợi ý việc đo lường nông sản, từ đó mở rộng nghĩa sang 'cân' và 'xưng hô'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cầm một cây lúa (禾) để cân nó trên tay, và anh ta gọi tên bạn (尔) để hỏi bạn có muốn mua không.

chēng hū
Xưng hô, cách gọi
chēng zàn
Khen ngợi, ca tụng
chēng zhòng
Cân trọng lượng
chèn xīn
Vừa ý, hài lòng
chèng gǎn
Đòn cân

我该怎么称呼您?

wǒ gāi zěn me chēng hū nín

Tôi nên xưng hô với ngài như thế nào?

老师称赞了他。

lǎo shī chēng zàn le tā

Giáo viên đã khen ngợi anh ấy.

请给这些苹果称重。

qǐng gěi zhè xiē píng guǒ chēng zhòng

Vui lòng cân những quả táo này.

这份工作让他很称心。

zhè fèn gōng zuò ràng tā hěn chèn xīn

Công việc này khiến anh ấy rất hài lòng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chèn / chēng / chèng 10
gǎn 8
bǐng 8
qiū 9
Luyện tập thứ tự nét cho 称 - chèn/chēng/chèng

Luyện viết 称 (chèn/chēng/chèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 称 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 称

称 gồm bộ 禾 (lúa) bên trái và 尔 (một dạng cổ của 你) bên phải. Bộ 禾 cho thấy nguồn gốc nông nghiệp, trong khi 尔 cung cấp âm đọc (chèn/chēng). Sự kết hợp này ban đầu biểu thị việc cân lúa, sau đó mở rộng sang nghĩa 'xưng hô' và 'khen ngợi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 禾

Hán tự 10 nét khác