语 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngôn ngữ, lời nói". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汉语 (hàn yǔ), 语言 (yǔ yán), 语法 (yǔ fǎ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 语 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 语 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 语 (yǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
语 có nghĩa là Ngôn ngữ, lời nói.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 语 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
语 (yǔ) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và 吾 (wú, tôi/tớ). 讠 là dạng đơn giản của 言 (lời nói), còn 吾 vừa chỉ âm vừa gợi ý 'lời nói của tôi'. Hình dạng ban đầu của 言 mô tả một cái lưỡi thè ra từ miệng, tượng trưng cho việc phát âm. Ghép với 吾, nó mang ý nghĩa 'lời nói từ chính tôi', tức là ngôn ngữ cá nhân hoặc lời nói của mình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói (讠) và nói về chính mình (吾) — đó là 'ngôn ngữ' của riêng họ, như khi bạn nói tiếng mẹ đẻ của mình.
我在学习汉语。
wǒ zài xué xí hàn yǔ
Tôi đang học tiếng Trung.
语言是沟通的桥梁。
yǔ yán shì gōu tōng de qiáo liáng
Ngôn ngữ là cầu nối để giao tiếp.
汉语语法不难。
hàn yǔ yǔ fǎ bù nán
Ngữ pháp tiếng Trung không khó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 语 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 语 gồm bộ 讠 (nói) bên trái và 吾 (tôi) bên phải. Bộ 讠 chỉ hành động nói năng, còn 吾 gợi ý âm 'yǔ' và mang ý nghĩa 'của tôi'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lời nói của tôi', từ đó phát triển thành 'ngôn ngữ' hoặc 'lời nói' nói chung.