诬 (wū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vu khống, đổ oan". Nó có 9 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诬告 (wū gào), 诬陷 (wū xiàn), 诬赖 (wū lài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诬 (wū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诬 có nghĩa là Vu khống, đổ oan.
诬 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 巫 (wū, phù thủy) bên phải. 巫 là hình ảnh hai người nhảy múa cầu thần, gợi ý sự mê tín, bịa đặt. Ghép lại, 诬 mang ý nghĩa 'dùng lời nói bịa đặt như phù thủy để hãm hại người khác'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một phù thủy (巫) đang đứng cạnh một người đang nói (讠), phù thủy thì thầm những lời bịa đặt để vu khống người vô tội.
他被人诬告了。
tā bèi rén wū gào le
Anh ấy bị người khác vu cáo.
这是恶意的诬陷。
zhè shì è yì de wū xiàn
Đây là sự vu khống ác ý.
你不要诬赖好人。
nǐ bú yào wū lài hǎo rén
Bạn đừng vu oan cho người tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
诬 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 巫 (wū, phù thủy) bên phải. Bộ 讠 chỉ hành động nói năng, còn 巫 gợi ý sự mê tín, bịa đặt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói bịa đặt, vu khống'.