无 (wú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Không / Vô". Nó có 4 nét, bộ thủ là 无, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 1% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 无聊 (wú liáo), 无论 (wú lùn), 无法 (wú fǎ).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 无 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 无 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 无 (wú) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 无 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
无 có nghĩa là Không / Vô.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 无 thuộc mức trung cấp.
Chữ 无 (wú) có nguồn gốc từ chữ 舞 (wǔ, nghĩa là múa) trong tiếng Hán cổ. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một người đang múa với tay cầm vật gì đó, nhưng sau đó được dùng để biểu thị sự phủ định 'không có'. Qua thời gian, hình ảnh người múa được đơn giản hóa thành dạng chữ hiện tại, mang ý nghĩa trừu tượng hơn về sự vắng mặt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang múa (như chữ 舞) nhưng bị xóa mất hai tay, chỉ còn lại thân và chân, tạo thành chữ 无, như thể 'không có' gì trong tay.
这个电影很无聊。
zhè ge diàn yǐng hěn wú liáo
Bộ phim này rất nhàm chán.
无论你去哪,我都去。
wú lùn nǐ qù nǎ wǒ dōu qù
Bất kể bạn đi đâu, tôi cũng đi.
我无法回答这个问题。
wǒ wú fǎ huí dá zhè ge wèn tí
Tôi không thể trả lời câu hỏi này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 无 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 无 là một chữ đơn giản, không phân tích thành các bộ phận nhỏ hơn. Nó là một bộ thủ riêng biệt, mang ý nghĩa phủ định 'không có'. Toàn bộ chữ tượng trưng cho sự vắng mặt, không có gì cả. Việc nhớ nó như một tổng thể sẽ dễ hơn là chia nhỏ.