胆 (dǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mật, gan dạ.". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胆子 (dǎn zi), 胆小 (dǎn xiǎo), 大胆 (dà dǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胆 (dǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胆 có nghĩa là Mật, gan dạ..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 胆 thuộc mức trung cấp.
胆 (dǎn) là một chữ hội ý, kết hợp bộ Nhục (⺼, thịt) tượng trưng cho cơ thể con người và chữ Đán (旦) tượng trưng cho mặt trời mọc ở chân trời. Ý nghĩa ban đầu là túi mật, một cơ quan trong cơ thể, sau đó được mở rộng để chỉ sự can đảm, gan dạ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có trái tim to bằng mặt trời mọc (旦) nằm trong bụng (⺼), người đó rất can đảm, không sợ bất cứ điều gì.
他的胆子很大。
tā de dǎn zi hěn dà
Gan của anh ấy rất lớn (rất dũng cảm).
那个孩子很胆小。
nà ge hái zi hěn dǎn xiǎo
Đứa trẻ đó rất nhát gan.
这是一个大胆的想法。
zhè shì yí gè dà dǎn de xiǎng fǎ
Đây là một ý tưởng táo bạo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胆 gồm bộ ⺼ (thịt) ở bên trái, biểu thị liên quan đến cơ thể, và chữ 旦 (bình minh) ở bên phải, cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'túi mật' - một bộ phận trong cơ thể, và từ đó suy ra nghĩa 'sự can đảm'.