鞋 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giày.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 革, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 98% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 运动鞋 (yùn dòng xié), 皮鞋 (pí xié), 穿鞋 (chuān xié).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鞋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鞋 (xié) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 革 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鞋 có nghĩa là Giày..
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 鞋 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
鞋 gồm bộ 革 (da thuộc, da thú) ở bên trái và 圭 (một khối ngọc quý) ở bên phải. Bộ 革 thể hiện chất liệu da, còn 圭 gợi ý âm đọc và hình dáng đối xứng, gắn kết. Ghép lại, 鞋 chỉ đôi giày làm từ da, vừa chắc chắn vừa trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đôi giày da được trang trí bằng hai viên ngọc quý (圭) xếp đối xứng nhau, đế giày bằng da (革) dày dặn, bước đi vững chãi.
我想买一双运动鞋。
wǒ xiǎng mǎi yī shuāng yùn dòng xié
Tôi muốn mua một đôi giày thể thao.
这双皮鞋很漂亮。
zhè shuāng pí xié hěn piào liàng
Đôi giày da này rất đẹp.
出门前请一定要穿鞋,别光着脚在地上跑。
chū mén qián qǐng yí dìng yào chuān xié , bié guāng zhe jiǎo zài dì shàng pǎo 。
Trước khi ra ngoài nhất định phải đi giày, đừng chạy chân đất trên sàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鞋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
鞋 gồm bộ 革 (da) bên trái và 圭 (khối ngọc) bên phải. Bộ 革 cho biết giày làm từ da, còn 圭 không chỉ giúp đọc âm 'xié' mà còn tạo cảm giác cân đối, chắc chắn như đôi giày. Sự kết hợp này nhấn mạnh giày là vật dụng bằng da, bền và có giá trị.