衣 (yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Áo / Quần áo.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 衣, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衣服 (yī fú), 大衣 (dà yī), 洗衣机 (xǐ yī jī).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 衣 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 衣 (yī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
衣 có nghĩa là Áo / Quần áo..
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 衣 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
衣 (yī) là một chữ tượng hình, mô tả hình dáng của một chiếc áo cổ xưa với cổ áo và hai vạt áo. Hình dạng ban đầu của chữ này giống như một chiếc áo có tay, qua thời gian đơn giản hóa thành dạng chữ viết ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc áo đang được treo trên móc, với phần cổ áo ở trên và hai ống tay xòe ra hai bên, giống như hình chữ 衣.
我喜欢这件衣服。
wǒ xǐ huān zhè jiàn yī fú
Tôi thích bộ quần áo này.
冬天要穿大衣。
dōng tiān yào chuān dà yī
Mùa đông cần mặc áo khoác dáng dài.
洗衣机在洗手间。
xǐ yī jī zài xǐ shǒu jiān
Máy giặt ở trong nhà vệ sinh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 衣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 衣 là một chữ tượng hình, không phải là sự kết hợp của các bộ phận riêng lẻ. Nó mô tả trực tiếp hình dáng của một chiếc áo: nét ngang trên cùng tượng trưng cho cổ áo, các nét móc xuống tượng trưng cho thân áo, và hai nét chấm ở dưới tượng trưng cho vạt áo hoặc tay áo. Toàn bộ chữ tạo nên hình ảnh một chiếc áo hoàn chỉnh.