倍 (bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấp, lần (bội số).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 加倍 (jiā bèi), 一倍 (yí bèi), 倍感 (bèi gǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倍 (bèi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倍 có nghĩa là Gấp, lần (bội số)..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 倍 thuộc mức trung cấp.
倍 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 咅 (bộ phận biểu âm, vốn là hình ảnh một cái miệng phun ra tiếng) bên phải. Ban đầu, 倍 có nghĩa là 'trái lại, ngược lại', nhưng về sau chuyển thành nghĩa 'gấp lần' vì khi so sánh một số với bản thân nó, ta thấy nó 'ngược' với cái ban đầu. Hình dạng hiện tại gợi nhớ đến một người đứng cạnh một vật gì đó được nhân lên, tạo nên ý niệm về sự tăng gấp bội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng cạnh một cái bàn (咅) và nói 'Tôi muốn gấp đôi số bánh này lên!', thế là cái bàn đầy ắp bánh gấp hai lần, nhớ đến 倍 là 'gấp lần'.
我们要加倍努力。
wǒ men yào jiā bèi nǔ lì
Chúng ta cần nỗ lực gấp bội.
产量增加了一倍。
chǎn liàng zēng jiā le yí bèi
Sản lượng đã tăng gấp đôi.
我倍感亲切。
wǒ bèi gǎn qīn qiè
Tôi cảm thấy vô cùng thân thuộc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 倍 gồm bộ 亻 (người) và 咅 (phồn thể của 咅, biểu âm). Bộ 亻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến con người, còn 咅 mang lại âm đọc 'bèi'. Sự kết hợp này không trực tiếp tạo nghĩa 'gấp lần', nhưng qua quá trình diễn biến, 倍 được dùng để chỉ sự nhân lên, tăng gấp bội, như khi một người đếm số lần.