肝 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gan". Nó có 7 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肝脏 (gān zàng), 猪肝 (zhū gān), 护肝 (hù gān).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肝 (gān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肝 có nghĩa là Gan.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 肝 thuộc mức trung cấp.
肝 (gān) gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) ở bên trái và 干 (gān, nghĩa gốc là cái khiên, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm) ở bên phải. Bộ ⺼ cho thấy đây là một bộ phận của cơ thể, còn 干 chỉ phần phát âm. Ghép lại, 肝 có nghĩa là lá gan, một cơ quan nội tạng quan trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) được treo trên một cái khiên (干) – đó là lá gan mà người xưa thường dâng lên trong các lễ tế.
肝脏是重要的器官。
gān zàng shì zhòng yào de qì guān
Gan là một cơ quan quan trọng.
我喜欢吃炒猪肝。
wǒ xǐ huān chī chǎo zhū gān
Tôi thích ăn gan lợn xào.
熬夜对护肝不好。
áo yè duì hù gān bù hǎo
Thức khuya không tốt cho gan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肝 gồm hai phần: bộ ⺼ (thịt) thể hiện nó là một bộ phận của cơ thể, và 干 (gān) chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy 肝 là một cơ quan nội tạng, cụ thể là lá gan. Việc nhớ rằng ⺼ luôn xuất hiện trong các chữ chỉ bộ phận cơ thể sẽ giúp bạn nhận diện nhanh.