肾 (shèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thận.". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肾脏 (shèn zàng), 补肾 (bǔ shèn), 肾炎 (shèn yán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肾 (shèn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肾 có nghĩa là Thận..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 肾 thuộc mức trung cấp.
肾 (shèn) là dạng đơn giản hóa của 腎, một chữ tượng hình kết hợp bộ ⺼ (thịt, thân thể) với phần trên 㐆 (yǐn), vốn mô tả hình dạng một quả thận với các ống dẫn nước tiểu. Trong văn hóa Trung Hoa, thận được coi là 'gốc của sự sống', lưu trữ tinh khí, nên chữ này gắn liền với sức khỏe và sinh lực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) nằm dưới một chiếc mũ (㐆) - đó là quả thận được bảo vệ an toàn bên trong cơ thể bạn.
肾脏是重要的器官。
shèn zàng shì zhòng yào de qì guān
Thận là một cơ quan quan trọng.
他在吃补肾的药。
tā zài chī bǔ shèn de yào
Anh ấy đang uống thuốc bổ thận.
医生说他得了肾炎。
yī shēng shuō tā dé le shèn yán
Bác sĩ nói anh ấy bị viêm thận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肾 gồm hai phần: bộ ⺼ (thịt) chỉ bản chất là một bộ phận cơ thể, và phần trên 㐆 (yǐn) vốn mô tả hình dạng quả thận với các ống dẫn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cơ quan hình hạt đậu nằm sâu trong cơ thể'.