肩 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vai". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肩膀 (jiān bǎng), 肩上 (jiān shàng), 披肩 (pī jiān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肩 (jiān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肩 có nghĩa là Vai.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肩 thuộc mức trung cấp.
肩 là một chữ hình thanh, gồm bộ 月 (⺼, biến thể của bộ 肉 'thịt') và phần âm 户 (hộ, 'cửa'). Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả vai người, với bộ 月 chỉ phần thịt ở vai và 户 gợi ý âm đọc. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa 'vai' vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (户) có một miếng thịt (月) treo trên đỉnh, giống như vai bạn nâng đỡ một vật nặng – đó là 'vai' (肩).
他的肩膀很宽。
tā de jiān bǎng hěn kuān
Vai của anh ấy rất rộng.
书包背在肩上。
shū bāo bèi zài jiān shàng
Cặp sách được đeo trên vai.
这条披肩很漂亮。
zhè tiáo pī jiān hěn piào liàng
Chiếc khăn choàng này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肩 gồm bộ 月 (⺼) ở dưới, biểu thị 'thịt' hoặc 'bộ phận cơ thể', và phần trên là 户 (hộ), gốc là 'cửa' nhưng ở đây chỉ mang tính gợi âm. Bộ 月 cho thấy đây là một phần của cơ thể, còn 户 giúp nhắc âm 'jiān'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vai' – một bộ phận cơ thể.