股 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đùi; Cổ phần; Luồng". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 股票 (gǔ piào), 屁股 (pì gǔ), 股份 (gǔ fèn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 股 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 股 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 股 (gǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
股 có nghĩa là Đùi; Cổ phần; Luồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 股 thuộc mức trung cấp.
股 gǔ gồm bộ nhục ⺼ (thịt) bên trái và chữ 殳 (shū) bên phải, vốn là hình một bàn tay cầm gậy. Ban đầu, 股 chỉ phần đùi (phần thịt dày nhất của chân), về sau được mở rộng nghĩa thành 'cổ phần' vì cổ phần giống như 'phần thịt' được chia trong một công ty.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt đùi (⺼) bị một người cầm gậy (殳) đập vào, tạo ra nhiều mảnh nhỏ – đó là 'cổ phần' được chia ra.
今天的股票涨了。
jīn tiān de gǔ piào zhǎng le
Cổ phiếu hôm nay đã tăng.
坐久了屁股会疼。
zuò jiǔ le pì gǔ huì téng
Ngồi lâu sẽ bị đau mông.
他持有公司的股份。
tā chí yǒu gōng sī de gǔ fèn
Anh ấy nắm giữ cổ phần của công ty.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 股 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 股 gồm bộ ⺼ (thịt) chỉ phần cơ thể và 殳 (cầm gậy) vốn là hình ảnh một bàn tay cầm vũ khí. Sự kết hợp này ban đầu mô tả phần đùi – nơi có nhiều thịt và thường bị đánh vào. Về sau, nghĩa chuyển thành 'cổ phần' vì người ta hình dung việc chia lợi nhuận như chia phần thịt từ một con vật.