Hanzi Writer

Cách viết 服 (fú/fù) — ý nghĩa “Trang phục / Phục vụ / Uống (thuốc).”

/ Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 月

服 (fú/fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trang phục / Phục vụ / Uống (thuốc).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衣服 (yī fú), 服务 (fú wù), 一服药 (yī fù yào).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 服 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 服 - fú/fù

Luyện viết 服 (fú/fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 服 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fú/fù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trang phục / Phục vụ / Uống (thuốc)..

Đây là chữ đa âm, các đọc: fú, fù.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinfú / fù (fu)
Ý nghĩaTrang phục / Phục vụ / Uống (thuốc).
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.2/5

Chữ 服 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và chữ 卩 (người quỳ) cùng 又 (tay) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả một người quỳ dùng tay cầm đồ vật, liên quan đến việc phục vụ hoặc tuân theo. Về sau, bộ 月 (thịt) được thêm vào để chỉ quần áo làm từ da hoặc lông thú.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ (卩) đưa tay (又) dâng lên miếng thịt (月) cho người khác, thể hiện sự phục vụ, và từ đó nghĩ đến việc mặc trang phục để phục vụ.

yī fú
Quần áo.
fú wù
Phục vụ.
yī fù yào
Một thang thuốc

妈妈买了一件新衣服送给我当生日礼物。

mā mā mǎi le yī jiàn xīn yī fú sòng gěi wǒ dāng shēng rì lǐ wù

Mẹ đã mua một chiếc áo mới tặng tôi làm quà sinh nhật.

这里的酒店服务周到,让客人感到很温馨。

zhè lǐ de jiǔ diàn fú wù zhōu dào ràng kè rén gǎn dào hěn wēn xīn

Dịch vụ khách sạn ở đây rất chu đáo, khiến khách cảm thấy rất ấm cúng.

这是一服药,一定要按照医生的要求按时服用。

zhè shì yī fù yào , yí dìng yào àn zhào yī shēng de yāo qiú àn shí fú yòng 。

Đây là một thang thuốc, nhất định phải uống đúng giờ theo yêu cầu của bác sĩ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) fú / fù 8
yǒu 6
ruǎn 8
péng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 服 - fú/fù

Luyện viết 服 (fú/fù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 服 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 服

Chữ 服 gồm bộ 月 (thịt) bên trái, và bên phải là 卩 (người quỳ) cùng 又 (tay). Bộ 月 gợi ý về quần áo làm từ da hoặc lông, trong khi 卩 và 又 mô tả hành động phục vụ hoặc tuân theo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa trang phục và phục vụ.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 8 nét khác