肺 (fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phổi.". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肺部 (fèi bù), 肺炎 (fèi yán), 肺活量 (fèi huó liàng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肺 (fèi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肺 có nghĩa là Phổi..
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 肺 thuộc mức trung cấp.
肺 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 市 (phố) ở bên phải. Bộ 月 (⺼) biểu thị bộ phận cơ thể, còn 市 vừa là âm thanh (fèi) vừa gợi ý hình dạng các phế nang như những ngôi nhà trong khu phố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lá phổi như một khu chợ (市) với nhiều gian hàng nhỏ (các phế nang), nằm trong lồng ngực (bộ 月).
抽烟对肺部不好。
chōu yān duì fèi bù bù hǎo
Hút thuốc không tốt cho phổi.
他最近得了肺炎。
tā zuì jìn dé le fèi yán
Dạo này anh ấy bị viêm phổi.
运动员的肺活量很大。
yùn dòng yuán de fèi huó liàng hěn dà
Dung tích phổi của vận động viên rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肺 gồm bộ 月 (⺼) đứng trước, biểu thị 'thịt' hoặc 'bộ phận cơ thể', và chữ 市 đứng sau, vừa cho âm 'fèi' vừa gợi hình các phế nang như những ngôi nhà nhỏ. Sự kết hợp này cho thấy đây là một bộ phận cơ thể (phổi) có cấu trúc chia thành nhiều ngăn nhỏ.