㐆 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ẩn (chữ cổ, nghĩa là dựa vào)". Nó có 6 nét, bộ thủ là ⺼.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 殷 (yīn), 殷勤 (yīn qín), 殷切 (yīn qiè).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 㐆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 㐆 (yǐn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
㐆 có nghĩa là Ẩn (chữ cổ, nghĩa là dựa vào).
Chữ 㐆 (yǐn) là một chữ cổ, tượng hình cho việc quay lại hoặc dựa vào. Hình dáng của nó gồm một nét cong bao quanh và một nét chấm ở giữa, gợi tả một người đang quay đầu nhìn lại hoặc dựa vào vật gì đó. Trong lịch sử, chữ này là một biến thể của chữ 殷 (yīn), mang nghĩa 'dựa vào' hoặc 'quay về'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quay đầu nhìn lại phía sau, tay vịn vào một bức tường, tạo thành hình dáng của chữ 㐆 với nét cong là tay và nét chấm là đầu.
殷老师在教中文。
yīn lǎo shī zài jiào zhōng wén 。
Thầy Ân đang dạy tiếng Trung.
他对客人很殷勤。
Tā duì kèrén hěn yīnqín.
Anh ấy rất ân cần với khách.
父母有殷切的期望。
Fùmǔ yǒu yīnqiè de qīwàng.
Cha mẹ có kỳ vọng tha thiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 㐆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 㐆 gồm bộ ⺼ (thịt) ở bên trái và nét cong bao quanh ở bên phải. Bộ ⺼ gợi ý về cơ thể, còn nét cong tượng trưng cho sự quay lại hoặc dựa vào. Kết hợp lại, chữ diễn tả hành động quay đầu nhìn lại hoặc dựa vào thân thể.