肠 (cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ruột". Nó có 7 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香肠 (xiāng cháng), 肠胃 (cháng wèi), 肠粉 (cháng fěn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肠 (cháng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肠 có nghĩa là Ruột.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肠 thuộc mức trung cấp.
肠 (cháng) là chữ tượng hình kết hợp bộ ⺼ (thịt, xác thịt) ở bên trái, biểu thị bộ phận cơ thể, và phần bên phải là 㐆 (yǐn), vốn là hình ảnh một người đang quỳ hoặc uốn éo, gợi tả sự dài, xoắn của ruột. Sự kết hợp này nhấn mạnh ruột là một cơ quan dài, gấp khúc trong cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ôm bụng, bên trong ruột quấn thành nhiều vòng như một khúc dây dài, và bộ ⺼ (thịt) bên trái nhắc bạn rằng đây là một bộ phận trong cơ thể.
我喜欢吃香肠。
wǒ xǐ huān chī xiāng cháng
Tôi thích ăn xúc xích.
我的肠胃不太舒服。
wǒ de cháng wèi bù tài shū fú
Đường tiêu hóa của tôi không được thoải mái lắm.
广东的肠粉很好吃。
guǎng dōng de cháng fěn hěn hǎo chī
Bánh cuốn Quảng Đông rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肠 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái, đại diện cho cơ thể, và phần 㐆 bên phải, vốn là hình ảnh người uốn éo, gợi tả sự dài và xoắn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ruột', một cơ quan dài và gấp khúc trong bụng. Bộ ⺼ thường xuất hiện trong các chữ chỉ bộ phận cơ thể như 肝 (gan), 肺 (phổi).