胃 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dạ dày, bao tử.". Nó có 9 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胃口 (wèi kǒu), 胃痛 (wèi tòng), 肠胃 (cháng wèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胃 (wèi) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胃 có nghĩa là Dạ dày, bao tử..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 胃 thuộc mức trung cấp.
Chữ 胃 (wèi) kết hợp bộ ⺼ (nhục, thịt) biểu thị cơ quan trong cơ thể và phần trên 田 (điền, ruộng) tượng trưng cho hình dạng dạ dày chứa thức ăn. Hình ảnh này mô tả dạ dày như một cái ruộng nhỏ chứa lương thực, phản ánh chức năng tiêu hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng dạ dày của bạn là một cánh đồng nhỏ (田) làm bằng thịt (⺼), nơi thức ăn được trồng và tiêu hóa thành năng lượng.
我今天的胃口很好。
wǒ jīn tiān de wèi kǒu hěn hǎo
Hôm nay tôi ăn rất ngon miệng.
我昨天晚上胃痛。
wǒ zuó tiān wǎn shàng wèi tòng
Tối qua tôi bị đau dạ dày.
他的肠胃不太好。
tā de cháng wèi bù tài hǎo
Đường tiêu hóa của anh ấy không được tốt lắm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胃 gồm bộ ⺼ (thịt) ở bên trái, chỉ cơ quan trong cơ thể, và 田 (ruộng) bên phải, tượng trưng cho nơi chứa thức ăn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dạ dày như một 'cánh đồng thịt' chứa lương thực, giúp bạn nhớ rằng đây là cơ quan tiêu hóa.