肥 (féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Béo, mập; Phì nhiêu". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 减肥 (jiǎn féi), 肥肉 (féi ròu), 肥皂 (féi zào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肥 (féi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肥 có nghĩa là Béo, mập; Phì nhiêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 肥 thuộc mức trung cấp.
肥 gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) bên trái và chữ 巴 (ba) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một người có thân hình đẫy đà, với phần bụng phình to. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'mập' hoặc 'phì nhiêu', liên quan đến đất đai màu mỡ và thực phẩm giàu dinh dưỡng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) được buộc chặt bằng dây thừng (巴), trông rất mập mạp và đầy đặn.
我正在努力减肥。
wǒ zhèng zài nǔ lì jiǎn féi
Tôi đang nỗ lực giảm cân.
我不喜欢吃肥肉。
wǒ bù xǐ huān chī féi ròu
Tôi không thích ăn thịt mỡ.
请用肥皂洗手。
qǐng yòng féi zào xǐ shǒu
Vui lòng dùng xà phòng để rửa tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
肥 gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và 巴 (ba) bên phải. Bộ ⺼ nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến thịt hoặc cơ thể, trong khi 巴 cung cấp âm đọc 'ba' và gợi hình ảnh một vật tròn đầy. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mập' hoặc 'béo'.